Nhận trao đổi
Tư vấn ngay
Tin tức | 03/02/2026 | 13 phút đọc

Đối tượng áp dụng Luật Đầu tư 2020 bao gồm những ai?

Đối tượng áp dụng Luật Đầu tư 2020 bao gồm những ai

Việc xác định chính xác đối tượng áp dụng Luật Đầu tư 2020 là bước khởi đầu quan trọng để cá nhân và tổ chức xác lập quyền, nghĩa vụ pháp lý khi thực hiện hoạt động kinh doanh. Theo Điều 2 của Luật Đầu tư 2020, phạm vi điều chỉnh không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp trong nước mà còn mở rộng đến các thành phần kinh tế có yếu tố nước ngoài. Bài viết sau sẽ phân tích chi tiết các nhóm đối tượng cụ thể và những quy định đặc thù liên quan đến tổ chức kinh tế theo hệ thống pháp luật hiện hành.

Căn cứ pháp lý gốc về đối tượng áp dụng

Căn cứ pháp lý gốc về đối tượng áp dụng
Căn cứ pháp lý gốc về đối tượng áp dụng

Để đảm bảo tính chuẩn xác trong việc thực thi, nhà đầu tư cần đối chiếu trực tiếp với các điều khoản gốc trong hệ thống pháp luật đầu tư hiện hành:

  • Điều 2 Luật Đầu tư 2020: Quy định trực tiếp về các chủ thể chịu sự điều chỉnh của Luật.
  • Điều 3 Luật Đầu tư 2020: Giải thích chi tiết các thuật ngữ về nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.
  • Điều 23 Luật Đầu tư 2020: Quy định về việc thực hiện hoạt động đầu tư của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Quy định chung về đối tượng áp dụng tại Điều 2

Luật Đầu tư 2020 xác định phạm vi đối tượng áp dụng một cách toàn diện nhằm bao quát mọi chủ thể tham gia vào chu kỳ đầu tư. Cụ thể, các nhóm đối tượng bao gồm:

  • Nhà đầu tư thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam và từ Việt Nam ra nước ngoài.
  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan đến việc quản lý, phê duyệt và giám sát hoạt động đầu tư kinh doanh.
  • Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động đầu tư kinh doanh.

Sự phân định rõ ràng này giúp các chủ thể dễ dàng đối chiếu các quy định về thủ tục hành chính và hưởng các chính sách ưu đãi phù hợp với vị thế pháp lý của mình.

Phân tích nhóm nhà đầu tư trong nước

Phân tích nhóm nhà đầu tư trong nước
Phân tích nhóm nhà đầu tư trong nước

Theo quy định tại Khoản 20 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư trong nước là lực lượng nòng cốt trong nền kinh tế, bao gồm các cá nhân và pháp nhân đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Cá nhân có quốc tịch Việt Nam. Lưu ý rằng Luật không gắn điều kiện về nơi cư trú hay thường trú đối với cá nhân khi xác định tư cách nhà đầu tư trong nước.
  • Tổ chức kinh tế không có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.
  • Các tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp tại Việt Nam và đáp ứng các tiêu chuẩn về sở hữu vốn theo quy định của pháp luật doanh nghiệp.

Đối với nhóm này, quy trình thực hiện các thủ tục hành chính cập nhật đến năm 2026 thường được tối giản hóa, đặc biệt là trong việc tiếp cận các ngành nghề đầu tư kinh doanh không có điều kiện.

Nhà đầu tư nước ngoài và các tiêu chí xác định

Nhà đầu tư nước ngoài chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định chuyên biệt nhằm đảm bảo an ninh kinh tế nhưng vẫn tạo không gian phát triển:

  • Cá nhân có quốc tịch nước ngoài tham gia góp vốn, mua cổ phần hoặc trực tiếp thực hiện dự án tại Việt Nam.
  • Tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
  • Các tiêu chuẩn xác định dựa trên hộ chiếu đối với cá nhân hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/văn bản tương đương đối với tổ chức (Nguồn: Luật Đầu tư 2020).

Việc nhận diện đúng nhà đầu tư nước ngoài là căn cứ để cơ quan quản lý áp dụng các quy trình thẩm định an ninh quốc phòng trong các giao dịch chuyển nhượng vốn hoặc điều chỉnh dự án.

Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Đây là nhóm đối tượng có tính chất đặc thù, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về tỷ lệ sở hữu vốn để xác định quy trình thủ tục tương ứng:

  • Tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài.
  • Tổ chức kinh tế có tổ chức kinh tế quy định tại trường hợp trên nắm giữ từ 50% vốn điều lệ trở lên.
  • Các tổ chức này khi thực hiện dự án đầu tư mới hoặc góp vốn, mua cổ phần sẽ phải tuân thủ các điều kiện và trình tự như nhà đầu tư nước ngoài theo Điều 23 Luật Đầu tư 2020.

Sự phân loại này nhằm đảm bảo tính minh bạch cho dòng vốn FDI và giúp Nhà nước quản lý hiệu quả các ngành nghề nhạy cảm.

So sánh quyền lợi giữa các nhóm đối tượng áp dụng

Nhằm cung cấp cái nhìn trực quan về sự khác biệt trong tiếp cận pháp lý, bảng dưới đây tổng hợp các đặc điểm chính dựa trên thực tế áp dụng:

Tiêu chí so sánhNhà đầu tư trong nướcTổ chức kinh tế có vốn FDINhà đầu tư nước ngoài
Thủ tục thành lậpĐăng ký kinh doanh thông thườngTùy trường hợp cần thực hiện IRCPhải có dự án đầu tư hoặc thực hiện M&A
Tiếp cận ngành nghềHầu hết các ngành không cấmTheo biểu cam kết quốc tế và FTAHạn chế theo Danh mục tiếp cận thị trường
Ưu đãi đầu tưTheo địa bàn và lĩnh vựcƯu tiên công nghệ cao và xanhTheo Hiệp định bảo hộ đầu tư

Lưu ý: Việc cần cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) hay thực hiện thủ tục góp vốn, mua cổ phần (M&A) sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ vốn nắm giữ và lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Không phải mọi trường hợp có yếu tố nước ngoài đều bắt buộc phải có IRC trước khi thành lập doanh nghiệp.

Những nhầm lẫn thường gặp khi xác định đối tượng

Trong thực tiễn tư vấn pháp lý, nhiều doanh nghiệp thường mắc phải các sai sót sau khi xác định đối tượng áp dụng:

  • Nhầm lẫn doanh nghiệp FDI với công ty Việt Nam có cổ đông nước ngoài nắm tỷ lệ thấp (dưới 50%): Các doanh nghiệp này vẫn được thực hiện thủ tục như nhà đầu tư trong nước.
  • Nhầm lẫn giữa thủ tục đầu tư mới và thủ tục góp vốn mua cổ phần: Mỗi hình thức có quy trình thẩm định và điều kiện tiếp cận thị trường khác nhau.
  • Bỏ qua các điều kiện đặc thù của Hiệp định thương mại tự do (FTA) khi xác định quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài.

Checklist tự xác định đối tượng áp dụng cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể tự rà soát vị thế pháp lý của mình thông qua 4 câu hỏi sau:

  1. Chủ thể thực hiện đầu tư có quốc tịch Việt Nam hay nước ngoài?
  2. Tỷ lệ vốn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong tổ chức kinh tế là bao nhiêu (trên hay dưới 50%)?
  3. Ngành nghề kinh doanh dự kiến có nằm trong danh mục hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài không?
  4. Dự án dự kiến thực hiện tại địa bàn có yêu cầu thẩm định an ninh quốc phòng hay không?

Việc trả lời chính xác các câu hỏi này sẽ giúp nhà đầu tư định vị đúng nhóm đối tượng và chuẩn bị hồ sơ pháp lý tối ưu nhất.

Kết luận về phạm vi áp dụng Luật Đầu tư 2020

Xác định đúng đối tượng áp dụng là chìa khóa để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tận dụng các chính sách khuyến khích từ Nhà nước. Trong bối cảnh năm 2026, khi các quy trình điện tử hóa hồ sơ trở thành bắt buộc, việc hiểu rõ vị thế pháp lý sẽ giúp nhà đầu tư rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện thủ tục. Nhà đầu tư cần thường xuyên đối chiếu với các văn bản hướng dẫn thực thi để đảm bảo mọi hoạt động đầu tư luôn nằm trong hành lang an toàn của pháp luật.

Thông tin liên hệ MAN – Master Accountant Network

  • Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
  • Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
  • Email: man@man.net.vn

Các dịch vụ khác

Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.

Về Blog

MAN – Master Accountant Network là đơn vị tư vấn chuyên sâu về Giấy chứng nhận đầu tư, đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt quá trình xin cấp, điều chỉnh và gia hạn dự án đầu tư tại Việt Nam.

Với hơn 30 năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp, đội ngũ chuyên gia của MAN am hiểu sâu pháp luật đầu tư, quy trình cấp phép và yêu cầu của cơ quan quản lý, giúp hồ sơ được xử lý đúng quy định, tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro pháp lý.

Đăng ký nhận bản tin
Bạn luôn được cập nhật chính sách thuế, kế toán, kiểm toán... mới nhất, hãy để lại email cho chúng tôi
Cần tư vấn?
Đội ngũ chuyên gia của MAN sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp của bạn
Đồng hành cùng MAN ngay
ZaloMessengerPhone