Nhận trao đổi
Tư vấn ngay

Giấy phép lao động (Work Permit) - Giải pháp toàn diện cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam với quy trình chuyên nghiệp và tối ưu

Giới thiệu về Giấy phép Lao động

Định nghĩa Giấy phép lao động (Work Permit)

Giấy phép lao động (Work Permit) là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người lao động nước ngoài được làm việc hợp pháp tại Việt Nam trong một vị trí, chức danh, địa điểm và thời hạn cụ thể theo quy định của pháp luật lao động.

Giấy phép lao động là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài đúng pháp luật, đồng thời là cơ sở để người lao động nước ngoài ký kết hợp đồng lao động, xin cấp thẻ tạm trú và thực hiện các quyền, nghĩa vụ liên quan trong thời gian làm việc tại Việt Nam.

Tầm quan trọng của Work Permit

01
Xác nhận quyền đầu tư
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề
02
Cơ sở pháp lý
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề
03
Cơ sở pháp lý
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề
04
Bảo vệ nhà đầu tư
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề

Đối tượng cần xin Giấy phép lao động

Bắt buộc phải có Work Permit:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Được miễn Work Permit:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Trường hợp đặc biệt
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Điều kiện cấp giấy phép lao động

Điều kiện về người lao động:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Điều kiện về người lao động:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Điều kiện về người lao động:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Điều kiện về người lao động:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Hồ sơ yêu cầu

A. Hồ sơ cơ bản (8 loại giấy tờ)

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động

B. Hồ sơ từ phía doanh nghiệp

Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư

Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư

Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư

Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư

Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư

Yêu cầu đặc biệt về hồ sơ
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Quy trình thực hiện

Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Doanh nghiệp giải trình và xin chấp thuận vị trí công việc với cơ quan quản lý lao động

Chuẩn bị hồ sơ cá nhân và pháp lý

Thu thập giấy tờ của người lao động và doanh nghiệp theo đúng quy định

Hợp pháp hóa và dịch thuật hồ sơ

Thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ nước ngoài

Nộp hồ sơ xin cấp giấy phép lao động

Nộp tại Sở Lao động Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan có thẩm quyền

Nhận kết quả và triển khai sử dụng lao động

Nhận giấy phép lao động và ký hợp đồng lao động theo quy định pháp luật

Thời gian và chi phí

Thời gian xử lý:

Hạng mục thực hiện

Chi tiết nội dung

Thời gian ước tính

Bước 1: Chấp thuận nhu cầu

Đăng ký nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài với cơ quan chức năng.

10 ngày làm việc

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Thu thập, dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ cần thiết.

3 – 5 ngày làm việc

Bước 3: Nộp hồ sơ và Xét duyệt

Nộp hồ sơ trực tiếp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội / Ban Quản lý các KCN.

5 – 7 ngày làm việc

Tổng cộng

Quy trình trọn gói hoàn tất

15 – 25 ngày làm việc

Chi phí dịch vụ:

  • Gói Cơ bản
    2.000.000
    VNĐ/hồ sơ
    • Giấy phép đơn giản
    • Thời gian chuẩn
    • Hỗ trợ cơ bản
    • Tư vấn qua email
    • Cập nhật tiến độ
  • Phổ biến nhất
    Gói Chuyên nghiệp
    5.000.000
    VNĐ/hồ sơ
    • Mọi loại giấy phép
    • Ưu tiên xử lý nhanh
    • Hỗ trợ toàn diện
    • Tư vấn trực tiếp
    • Phiên dịch tài liệu
    • Hỗ trợ sau cấp phép
  • Gói Vip
    Thỏa thuận
    Báo giá theo yêu cầu
    • Gói giấy phép tổng thể
    • Chuyên viên riêng
    • Ưu tiên cao nhất
    • Hỗ trợ pháp lý thường xuyên
    • Tư vấn chiến lược
    • Đào tạo nội bộ

Lưu ý: Bảng giá có thể được điều chỉnh dựa trên quy mô doanh nghiệp và tính chất đặc thù của từng loại giấy phép. Vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Phí nhà nước

Trường hợp Mức phí tham khảo
Cấp mới Giấy phép lao động 400.000 – 600.000 VNĐ/giấy phép
Cấp lại Giấy phép lao động 300.000 – 450.000 VNĐ/giấy phép
Gia hạn Giấy phép lao động 300.000 – 450.000 VNĐ/giấy phép

Các loại Work Permit

1. Giấy phép lao động lần đầu
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
2. Gia hạn giấy phép lao động
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
3. Cấp lại giấy phép lao động
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
4. Xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)

Thủ tục liên quan

Sau khi có Work Permit

Xin thẻ tạm trú

5-7 ngày

Đăng ký tạm trú

24 giờ

Mở tài khoản ngân hàng

1 ngày

Đăng ký thuế TNCN

10 ngày

Các giấy tờ bổ sung:

  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Lưu ý quan trọng

Cần chuẩn bị kỹ:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Tránh sai lầm phổ biến:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Lời khuyên:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Đăng ký tư vấn IRC

ZaloMessengerPhone