Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (khoảng 10 ngày)
Doanh nghiệp giải trình và xin văn bản chấp thuận vị trí công việc sử dụng người nước ngoài với cơ quan quản lý lao động.
Giấy phép lao động (Work Permit) là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam ở một vị trí, chức danh, địa điểm và thời hạn cụ thể theo quy định của pháp luật lao động.
Đây là căn cứ để doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài đúng pháp luật, đồng thời là cơ sở để người lao động ký hợp đồng lao động, xin cấp thẻ tạm trú và thực hiện các quyền, nghĩa vụ liên quan trong thời gian làm việc tại Việt Nam.
| Nhóm điều kiện | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|
| Về nhân thân | Đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và đủ sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế |
| Về trình độ, vị trí | Là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật, có bằng cấp và kinh nghiệm phù hợp với vị trí đảm nhiệm |
| Về lý lịch tư pháp | Không đang chấp hành hình phạt, không có án tích và không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam và nước ngoài |
| Về phía doanh nghiệp | Có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài do cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi tuyển dụng |
| Về vị trí công việc | Vị trí tuyển dụng là công việc mà lao động Việt Nam chưa đáp ứng được, phù hợp nhu cầu thực tế của doanh nghiệp |
| 아니요. | 문서 종류 | Chi tiết & lưu ý pháp lý |
|---|---|---|
| 1 | Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động | Do người sử dụng lao động lập theo Mẫu số 11/PLI, Nghị định 152/2020/NĐ-CP |
| 2 | Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài | Do cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi tuyển dụng người lao động |
| 3 | 의료 증명서 | Cấp trong vòng 12 tháng tại cơ sở y tế đủ điều kiện |
| 4 | Phiếu lý lịch tư pháp | Cấp không quá 6 tháng; nếu do nước ngoài cấp phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng |
| 5 | Giấy tờ chứng minh chuyên gia / lao động kỹ thuật / nhà quản lý | Bằng cấp và văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc; hợp pháp hóa lãnh sự nếu do nước ngoài cấp |
| 6 | Bản sao hộ chiếu | Còn hiệu lực, được chứng thực theo quy định |
| 7 | 02 ảnh màu 4×6 | Nền trắng, chụp không quá 6 tháng, không đeo kính màu |
| 8 | Giấy tờ liên quan khác (tùy trường hợp) | Hợp đồng lao động, văn bản cử sang làm việc, giấy tờ chứng minh diện di chuyển nội bộ doanh nghiệp… |
⚠ Yêu cầu đặc biệt về hồ sơ
| 아니요. | 문서 종류 | Chi tiết & lưu ý pháp lý |
|---|---|---|
| 1 | Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động | Do người sử dụng lao động lập theo Mẫu số 11/PLI, Nghị định 152/2020/NĐ-CP |
| 2 | Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài | Do cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi tuyển dụng người lao động |
| 3 | 의료 증명서 | Cấp trong vòng 12 tháng tại cơ sở y tế đủ điều kiện |
| 4 | Phiếu lý lịch tư pháp | Cấp không quá 6 tháng; nếu do nước ngoài cấp phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng |
| 5 | Giấy tờ chứng minh chuyên gia / lao động kỹ thuật / nhà quản lý | Bằng cấp và văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc; hợp pháp hóa lãnh sự nếu do nước ngoài cấp |
| 6 | Bản sao hộ chiếu | Còn hiệu lực, được chứng thực theo quy định |
| 7 | 02 ảnh màu 4×6 | Nền trắng, chụp không quá 6 tháng, không đeo kính màu |
| 8 | Giấy tờ liên quan khác (tùy trường hợp) | Hợp đồng lao động, văn bản cử sang làm việc, giấy tờ chứng minh diện di chuyển nội bộ doanh nghiệp… |
⚠ Yêu cầu đặc biệt về hồ sơ
Tổng thời gian trung bình 15–25 ngày làm việc, tùy tiến độ hợp pháp hóa lãnh sự và tính đầy đủ của hồ sơ.
| 실행될 항목들 | 콘텐츠 세부 정보 | 예상 소요 시간 |
|---|---|---|
| 1단계: Xin chấp thuận nhu cầu | Đăng ký và xin chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài với cơ quan quản lý lao động | 10영업일 |
| 2단계: 서류를 준비하세요 | Thu thập, dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ cần thiết | 3 – 5 ngày làm việc |
| 3단계: Nộp hồ sơ và xét duyệt | Nộp hồ sơ tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp | 5 – 7 ngày làm việc |
| 총 | 전체 패키지 프로세스 | 15 – 25 ngày làm việc |
Mức phí nhà nước do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định nên có thể chênh lệch giữa các địa phương. Phí trên chưa bao gồm chi phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự và phí dịch vụ (nếu sử dụng).
Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng, hoặc giữ vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật đều phải xin giấy phép lao động. Một số trường hợp được miễn (như chủ sở hữu/thành viên góp vốn từ 3 tỷ đồng, người vào làm dưới 30 ngày và không quá 3 lần/năm…), nhưng vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp phép.
Giấy phép lao động có thời hạn tối đa 2 năm, theo thời hạn hợp đồng hoặc vị trí công việc. Khi hết hạn, người lao động được gia hạn 1 lần với thời hạn tối đa 2 năm; hồ sơ gia hạn phải nộp trước khi hết hạn ít nhất 5 ngày và không quá 45 ngày.
Người lao động có thể bị phạt tiền và buộc xuất cảnh hoặc trục xuất. Doanh nghiệp sử dụng lao động không phép cũng bị xử phạt hành chính, mức phạt tăng theo số lượng lao động vi phạm. Vì vậy hoàn tất giấy phép trước khi làm việc là bắt buộc.