모바일/잘로
+84 (0) 903 428 622
교환을 수락합니다
지금 바로 상담을 받아보세요

Dịch vụ xin giấy phép lao động (Work Permit) cho người nước ngoài

Tư vấn và thực hiện trọn gói thủ tục xin cấp, gia hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam — nhanh, đúng quy định, hỗ trợ đa ngôn ngữ.

Giới thiệu về giấy phép lao động (Work Permit)

Giấy phép lao động (Work Permit) là gì?

Giấy phép lao động (Work Permit) là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam ở một vị trí, chức danh, địa điểm và thời hạn cụ thể theo quy định của pháp luật lao động.

Đây là căn cứ để doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài đúng pháp luật, đồng thời là cơ sở để người lao động ký hợp đồng lao động, xin cấp thẻ tạm trú và thực hiện các quyền, nghĩa vụ liên quan trong thời gian làm việc tại Việt Nam.

취업 허가증의 중요성

01
Làm việc hợp pháp
Điều kiện bắt buộc để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
02
Cơ sở ký hợp đồng lao động
Căn cứ để doanh nghiệp ký hợp đồng và sử dụng lao động nước ngoài đúng luật.
03
Điều kiện xin thẻ tạm trú
Cơ sở để người lao động xin thẻ tạm trú dài hạn và bảo lãnh người thân.
04
Tránh rủi ro pháp lý
Giúp doanh nghiệp và người lao động tránh bị xử phạt, trục xuất do làm việc không phép.

취업 허가증을 신청해야 하는 사람은 누구인가요?

취업 허가증이 필요합니다.
  • Người nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động
  • Nhà quản lý, giám đốc điều hành doanh nghiệp
  • Chuyên gia và lao động kỹ thuật nước ngoài
  • Người di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp (chi nhánh, công ty mẹ – con)
  • Người nước ngoài thực hiện hợp đồng/thỏa thuận cung cấp dịch vụ
취업 허가 면제 대상:
  • Chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên
  • Chủ tịch/thành viên HĐQT công ty cổ phần có vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên
  • Trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế/phi chính phủ
  • Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam
  • Người vào làm việc dưới 30 ngày và không quá 3 lần trong 1 năm
특별한 경우
  • Người thuộc diện miễn vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động
  • Nộp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội trước ít nhất 10 ngày kể từ ngày bắt đầu làm việc
  • Đây là bước bắt buộc, tránh bị coi là lao động không phép dù thuộc diện miễn

취업 허가 발급 조건

Nhận giấy phép lao động, ký hợp đồng lao động và tiến hành các thủ tục sau cấp phép (thẻ tạm trú, đăng ký thuế TNCN…).

Nhóm điều kiệnYêu cầu cụ thể
Về nhân thânĐủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và đủ sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế
Về trình độ, vị tríLà nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật, có bằng cấp và kinh nghiệm phù hợp với vị trí đảm nhiệm
Về lý lịch tư phápKhông đang chấp hành hình phạt, không có án tích và không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam và nước ngoài
Về phía doanh nghiệpCó văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài do cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi tuyển dụng
Về vị trí công việcVị trí tuyển dụng là công việc mà lao động Việt Nam chưa đáp ứng được, phù hợp nhu cầu thực tế của doanh nghiệp

신청서

아니요.문서 종류Chi tiết & lưu ý pháp lý
1Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao độngDo người sử dụng lao động lập theo Mẫu số 11/PLI, Nghị định 152/2020/NĐ-CP
2Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoàiDo cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi tuyển dụng người lao động
3의료 증명서Cấp trong vòng 12 tháng tại cơ sở y tế đủ điều kiện
4Phiếu lý lịch tư phápCấp không quá 6 tháng; nếu do nước ngoài cấp phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng
5Giấy tờ chứng minh chuyên gia / lao động kỹ thuật / nhà quản lýBằng cấp và văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc; hợp pháp hóa lãnh sự nếu do nước ngoài cấp
6Bản sao hộ chiếuCòn hiệu lực, được chứng thực theo quy định
702 ảnh màu 4×6Nền trắng, chụp không quá 6 tháng, không đeo kính màu
8Giấy tờ liên quan khác (tùy trường hợp)Hợp đồng lao động, văn bản cử sang làm việc, giấy tờ chứng minh diện di chuyển nội bộ doanh nghiệp…

⚠ Yêu cầu đặc biệt về hồ sơ

  • Giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sựdịch thuật công chứng sang tiếng Việt (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên).
  • Phiếu lý lịch tư pháp: nếu đã cư trú tại Việt Nam thì xin tại Việt Nam; nếu chưa cư trú thì xin ở nước ngoài, hiệu lực không quá 6 tháng.
  • Giấy khám sức khỏe: khám tại Việt Nam hoặc nước ngoài đều được, có giá trị trong 12 tháng.
  • Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động: phải được chấp thuận trước ít nhất 15 ngày so với ngày dự kiến sử dụng lao động.
  • Thời điểm nộp hồ sơ: trước ít nhất 15 ngày làm việc so với ngày người lao động dự kiến bắt đầu làm việc.
아니요.문서 종류Chi tiết & lưu ý pháp lý
1Văn bản đề nghị cấp giấy phép lao độngDo người sử dụng lao động lập theo Mẫu số 11/PLI, Nghị định 152/2020/NĐ-CP
2Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoàiDo cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi tuyển dụng người lao động
3의료 증명서Cấp trong vòng 12 tháng tại cơ sở y tế đủ điều kiện
4Phiếu lý lịch tư phápCấp không quá 6 tháng; nếu do nước ngoài cấp phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng
5Giấy tờ chứng minh chuyên gia / lao động kỹ thuật / nhà quản lýBằng cấp và văn bản xác nhận kinh nghiệm làm việc; hợp pháp hóa lãnh sự nếu do nước ngoài cấp
6Bản sao hộ chiếuCòn hiệu lực, được chứng thực theo quy định
702 ảnh màu 4×6Nền trắng, chụp không quá 6 tháng, không đeo kính màu
8Giấy tờ liên quan khác (tùy trường hợp)Hợp đồng lao động, văn bản cử sang làm việc, giấy tờ chứng minh diện di chuyển nội bộ doanh nghiệp…

⚠ Yêu cầu đặc biệt về hồ sơ

  • Giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sựdịch thuật công chứng sang tiếng Việt (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên).
  • Phiếu lý lịch tư pháp: nếu đã cư trú tại Việt Nam thì xin tại Việt Nam; nếu chưa cư trú thì xin ở nước ngoài, hiệu lực không quá 6 tháng.
  • Giấy khám sức khỏe: khám tại Việt Nam hoặc nước ngoài đều được, có giá trị trong 12 tháng.
  • Văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động: phải được chấp thuận trước ít nhất 15 ngày so với ngày dự kiến sử dụng lao động.
  • Thời điểm nộp hồ sơ: trước ít nhất 15 ngày làm việc so với ngày người lao động dự kiến bắt đầu làm việc.

Quy trình xin giấy phép lao động

Tổng thời gian trung bình 15–25 ngày làm việc, tùy tiến độ hợp pháp hóa lãnh sự và tính đầy đủ của hồ sơ.

Xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (khoảng 10 ngày)

Doanh nghiệp giải trình và xin văn bản chấp thuận vị trí công việc sử dụng người nước ngoài với cơ quan quản lý lao động.

Chuẩn bị hồ sơ cá nhân và pháp lý (3–5 ngày)

Thu thập giấy tờ của người lao động và doanh nghiệp: hộ chiếu, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm…

문서 공증 및 번역

Thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp sang tiếng Việt.

결과를 도출하고 인력을 배치하십시오.

Nhận giấy phép lao động, ký hợp đồng lao động và tiến hành các thủ tục sau cấp phép (thẻ tạm trú, đăng ký thuế TNCN…).

결과를 도출하고 인력을 배치하십시오.

법률에 따라 취업 허가를 받고 고용 계약을 체결하십시오.

시간과 비용

처리 시간:

실행될 항목들콘텐츠 세부 정보예상 소요 시간
1단계: Xin chấp thuận nhu cầuĐăng ký và xin chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài với cơ quan quản lý lao động10영업일
2단계: 서류를 준비하세요Thu thập, dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ cần thiết3 – 5 ngày làm việc
3단계: Nộp hồ sơ và xét duyệtNộp hồ sơ tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp5 – 7 ngày làm việc
전체 패키지 프로세스15 – 25 ngày làm việc

서비스 수수료:

  • Dịch vụ xin giấy phép lao động trọn gói
    Trọn gói – giá tham khảo cho người nước ngoài & doanh nghiệp
    5.000.000VND
    Mỗi tháng/chỉ từ
    • Tư vấn điều kiện, vị trí và diện cấp phép
    • Xin văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động
    • Chuẩn bị, dịch thuật và hợp pháp hóa hồ sơ
    • Đại diện nộp và theo dõi đến khi có kết quả
    • Hỗ trợ thẻ tạm trú, đăng ký thuế TNCN sau cấp phép

정부 수수료

Mức phí nhà nước do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định nên có thể chênh lệch giữa các địa phương. Phí trên chưa bao gồm chi phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự và phí dịch vụ (nếu sử dụng).

  • 신규 발행 giấy phép lao động: 400.000 – 600.000 VNĐ/giấy phép
  • 재발행 giấy phép lao động: 300.000 – 450.000 VNĐ/giấy phép
  • 연장하다 giấy phép lao động: 300.000 – 450.000 VNĐ/giấy phép

취업 허가증 종류

1. 최초 취업 허가
  • Áp dụng cho người nước ngoài lần đầu làm việc tại Việt Nam
  • Thời hạn tối đa 2 năm, theo thời hạn hợp đồng/vị trí công việc
  • Cần đầy đủ hồ sơ: lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, bằng cấp, văn bản chấp thuận nhu cầu
2. 취업 허가 갱신
  • Áp dụng khi giấy phép còn hiệu lực và người lao động tiếp tục làm việc
  • Được gia hạn 1 lần, thời hạn tối đa 2 năm
  • Nộp hồ sơ trước khi hết hạn ít nhất 5 ngày và không quá 45 ngày
3. 취업 허가증 재발급
  • Áp dụng khi giấy phép còn hiệu lực nhưng bị mất, hỏng
  • Hoặc khi thay đổi thông tin: họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, địa điểm làm việc
  • Hồ sơ đơn giản hơn so với cấp mới
4. 신청자가 취업 허가 요건 대상이 아님을 확인하는 서류.
  • Áp dụng cho người nước ngoài thuộc diện được miễn giấy phép lao động
  • Doanh nghiệp làm thủ tục xác nhận tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội
  • Nộp trước ít nhất 10 ngày kể từ ngày người lao động bắt đầu làm việc

관련 절차

취업 허가증을 받은 후

임시 거주 허가 신청

5-7일

임시 거주 등록

24시간

은행 계좌를 개설하세요

1일

개인소득세 등록

10일

추가 서류:

  • Giấy phép lao động đã được cấp (hoặc văn bản xác nhận miễn GPLĐ)
  • Hộ chiếu còn hạn và thị thực (visa) hợp lệ
  • Công văn đề nghị cấp thẻ tạm trú của doanh nghiệp bảo lãnh
  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (Mẫu NA6, NA8)
  • Giấy tờ chứng minh nơi lưu trú và ảnh theo quy định

Câu hỏi thường gặp về giấy phép lao động (Work Permit)

중요 사항

철저한 준비가 필요합니다.
  • 외국인 투자자 100% 자본
  • 외국 자본과의 합작 투자 (1% 이후)
  • 대규모 투자 프로젝트 (자본금 3천억 VND 이상)
  • 조건부 산업에 투자하기
  • 산업단지 및 경제특구 내 프로젝트.
흔히 저지르는 실수를 피하세요:
  • Nộp hồ sơ trễ (dưới 15 ngày trước ngày làm việc) → không kịp cấp phép
  • Thiếu văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
  • Giấy tờ nước ngoài chưa hợp pháp hóa lãnh sự
  • Lý lịch tư pháp hoặc giấy khám sức khỏe đã quá hạn
  • Vị trí công việc không khớp với hồ sơ chứng minh chuyên môn
조언:
  • Xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động sớm (bước tốn thời gian nhất)
  • Chuẩn bị lý lịch tư pháp và hợp pháp hóa lãnh sự từ đầu
  • Diện miễn vẫn nên làm xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ
  • Theo dõi hạn giấy phép để gia hạn đúng thời điểm (trước 5–45 ngày)
  • Dùng đơn vị tư vấn để tránh sai sót, phải bổ sung nhiều lần

IRC 상담을 신청하세요

잘로전령핸드폰