モバイル/Zalo
+84 (0) 903 428 622
交換を受け入れる
今すぐアドバイスを受ける
労働許可証, ニュース | 06/10/2026 | 35 phút đọc

Hướng dẫn làm Work Permit cho người nước ngoài tại Việt Nam

Làm Work Permit là gì và ai cần thực hiện

Làm Work Permit là thủ tục doanh nghiệp cần thực hiện khi sử dụng người lao động nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép lao động tại Việt Nam. Từ ngày 07/08/2025, Nghị định 219/2025/NĐ-CP của Chính phủ có hiệu lực, quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, trong đó có điều kiện, hồ sơ, trình tự, thẩm quyền và thời hạn cấp giấy phép lao động.

Đối với doanh nghiệp FDI, điểm cần kiểm tra trước khi nộp hồ sơ không chỉ là danh mục giấy tờ. Doanh nghiệp cần xác định đúng vị trí công việc, hình thức làm việc, giấy tờ chứng minh và thời điểm nộp hồ sơ để tránh phải điều chỉnh hoặc bổ sung trong quá trình giải quyết. Với doanh nghiệp đang triển khai dự án đầu tư, thông tin pháp lý của pháp nhân và dự án có thể được đối chiếu cùng các thủ tục 投資登録証明書(IRC) khi cần.

索引

Làm Work Permit là gì và ai cần thực hiện

Work Permit, hay giấy phép lao động, là giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người lao động nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép để làm việc tại Việt Nam. Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 07/08/2025 và quy định điều kiện, hồ sơ, trình tự, thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động.

Với doanh nghiệp FDI, việc xác định đúng người lao động có phải xin Work Permit hay không cần được thực hiện trước khi chuẩn bị hồ sơ. Doanh nghiệp cũng nên phân biệt thủ tục cấp giấy phép với trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép nhưng vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận hoặc thông báo theo quy định.

Có thể đối chiếu thêm nội dung tổng quan về 労働許可証 trên MAN khi cần rà soát các khái niệm và thủ tục liên quan.

Những vị trí công việc được cấp Work Permit

Nghị định 219/2025/NĐ-CP xác định bốn nhóm vị trí công việc chính của người lao động nước ngoài gồm nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật. Mỗi nhóm có tiêu chí và giấy tờ chứng minh riêng, vì vậy vị trí đăng ký cần được xác định trước khi hoàn thiện hồ sơ.

  • Nhà quản lý.
  • Giám đốc điều hành.
  • Chuyên gia.
  • 技術労働者。.

Việc phân loại không nên chỉ dựa vào chức danh tiếng Anh hoặc tên chức vụ nội bộ. Doanh nghiệp cần đối chiếu vai trò thực tế với tiêu chí pháp lý và giấy tờ có thể dùng để chứng minh.

Trường hợp không thuộc diện cấp Work Permit

Không phải mọi người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều phải xin giấy phép lao động. Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động, trong đó có các trường hợp liên quan đến nhà đầu tư, thành viên quản lý và một số hình thức làm việc đặc thù.

Đáng chú ý, chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị phần vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên và chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị phần vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên thuộc các trường hợp được quy định tại Điều 7.

Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng không thuộc diện cấp Work Permit không đồng nghĩa với việc không phải thực hiện bất kỳ thủ tục nào. Tùy trường hợp, doanh nghiệp vẫn có thể phải thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép hoặc thông báo theo quy định.

Điều kiện làm Work Permit theo quy định hiện hành

Điều kiện làm Work Permit theo quy định hiện hành
Điều kiện làm Work Permit theo quy định hiện hành

Điều kiện làm Work Permit phụ thuộc vào vị trí công việc mà người lao động nước ngoài dự kiến đảm nhận. Theo Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, các nhóm chính gồm nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật; trong đó chuyên gia và lao động kỹ thuật có tiêu chí cụ thể về trình độ, đào tạo và kinh nghiệm.

Điều kiện đối với nhà quản lý

Nhà quản lý là người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp hoặc người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức theo quy định pháp luật. Hồ sơ cần có tài liệu chứng minh tư cách và vị trí quản lý tương ứng với trường hợp thực tế.

Doanh nghiệp nên bảo đảm thông tin về chức danh, quyết định bổ nhiệm, điều lệ hoặc tài liệu tổ chức có sự thống nhất với vị trí đăng ký. Việc có chức danh quản lý trên hợp đồng hoặc quyết định nội bộ không nên được xem xét tách rời khỏi cơ cấu tổ chức thực tế.

Điều kiện đối với giám đốc điều hành

Giám đốc điều hành được xác định theo các trường hợp quy định tại Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Một trường hợp là người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp; trường hợp khác liên quan đến người đứng đầu và trực tiếp điều hành một lĩnh vực của cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu kinh nghiệm theo quy định.

Giấy tờ chứng minh cần được lựa chọn theo trường hợp cụ thể, chẳng hạn tài liệu về chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh, cơ cấu tổ chức hoặc văn bản xác nhận kinh nghiệm.

Điều kiện đối với chuyên gia

Đối với trường hợp chuyên gia thông thường, Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định người lao động có bằng đại học trở lên hoặc tương đương và ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp với vị trí công việc dự kiến tại Việt Nam. Một số chuyên gia trong lĩnh vực được nghị định quy định có thể áp dụng tiêu chí riêng về chuyên ngành và kinh nghiệm.

Điểm cần lưu ý đối với doanh nghiệp FDI là không nên tiếp tục mặc định áp dụng yêu cầu kinh nghiệm theo hồ sơ hoặc quy định cũ. Điều kiện phải được đối chiếu với vị trí công việc và trường hợp pháp lý cụ thể tại thời điểm làm hồ sơ.

Điều kiện đối với lao động kỹ thuật

Lao động kỹ thuật có thể thuộc một trong hai trường hợp: được đào tạo ít nhất 1 năm và có ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp với vị trí dự kiến tại Việt Nam; hoặc có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến.

Giấy tờ chứng minh cần thể hiện được quá trình đào tạo và kinh nghiệm tương ứng khi thuộc trường hợp yêu cầu. Doanh nghiệp nên kiểm tra sự thống nhất giữa chuyên môn, kinh nghiệm và công việc thực tế trước khi lựa chọn nhóm lao động kỹ thuật.

Hồ sơ làm Work Permit gồm những gì

Hồ sơ làm Work Permit gồm những gì
Hồ sơ làm Work Permit gồm những gì

Theo Điều 18 và Điều 19 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hồ sơ cấp Work Permit gồm văn bản của người sử dụng lao động theo Mẫu số 03, giấy khám sức khỏe, giấy tờ về lý lịch tư pháp, hộ chiếu, ảnh và giấy tờ chứng minh hình thức làm việc, vị trí công việc của người lao động nước ngoài. Thành phần cụ thể còn phụ thuộc vào vị trí và hình thức làm việc.

Để chuẩn bị hồ sơ hiệu quả, doanh nghiệp nên chia giấy tờ thành các nhóm sau.

準備すべき一般的な書類

Nhóm hồ sơ cơ bản cần được kiểm tra gồm các giấy tờ sau:

  • Văn bản của người sử dụng lao động báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động theo Mẫu số 03.
  • 医師の診断書が必要です。.
  • Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận theo quy định.
  • パスポートはまだ有効です。.
  • 02 ảnh màu kích thước 4 cm x 6 cm theo yêu cầu.
  • 雇用形態を証明する書類。.
  • Giấy tờ chứng minh người lao động thuộc vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật.

Doanh nghiệp có thể đối chiếu chi tiết hơn từng nhóm tài liệu tại bài 外国人の就労許可申請 NATOの。.

雇用を証明する書類

Giấy tờ chứng minh vị trí công việc được xác định theo từng nhóm người lao động. Với nhà quản lý và giám đốc điều hành, tài liệu có thể liên quan đến chức danh, cơ cấu tổ chức, quyết định bổ nhiệm hoặc giấy tờ của chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh tùy trường hợp. Với chuyên gia và lao động kỹ thuật, hồ sơ cần chứng minh trình độ, đào tạo và kinh nghiệm theo tiêu chí tương ứng.

Điểm quan trọng là tài liệu chứng minh phải phù hợp với vị trí đăng ký. Không nên chỉ kiểm tra xem hồ sơ đã “đủ giấy” mà bỏ qua sự thống nhất giữa chức danh, công việc thực tế và giấy tờ chứng minh.

Hồ sơ do nước ngoài cấp

Giấy tờ do cơ quan hoặc tổ chức nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc quy định pháp luật. Sau đó, tài liệu được xử lý theo yêu cầu về dịch và chứng thực để sử dụng trong hồ sơ tại Việt Nam.

Đây là nhóm giấy tờ doanh nghiệp FDI nên kiểm tra sớm, bởi thời gian xử lý tài liệu ở nước ngoài không nằm trong thời hạn 10 ngày làm việc giải quyết hồ sơ cấp Work Permit.

Quy trình làm Work Permit theo quy định hiện hành

Quy trình làm Work Permit theo quy định hiện hành
Quy trình làm Work Permit theo quy định hiện hành

Theo Điều 22 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, người sử dụng lao động nộp hồ sơ trong thời hạn từ 60 ngày nhưng không ít hơn 10 ngày trước ngày người lao động nước ngoài dự kiến làm việc. Kể từ khi nhận đủ hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền giải quyết trong 10 ngày làm việc đối với trường hợp chấp thuận nhu cầu và cấp giấy phép.

Bước 1 xác định vị trí và điều kiện của người lao động

Trước khi làm Work Permit, doanh nghiệp cần xác định người lao động thuộc nhóm nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hay lao động kỹ thuật, đồng thời xác định hình thức làm việc tại Việt Nam.

Đây là bước quyết định thành phần hồ sơ. Nếu vị trí được xác định không phù hợp, giấy tờ về bằng cấp, kinh nghiệm hoặc chức danh có thể không đáp ứng yêu cầu của hồ sơ.

Bước 2 chuẩn bị hồ sơ

Người sử dụng lao động chuẩn bị hồ sơ theo Điều 18 và các giấy tờ chứng minh vị trí công việc theo Điều 19 Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Với giấy tờ do nước ngoài cấp, cần kiểm tra trước yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự, dịch và chứng thực.

Đối với doanh nghiệp FDI, nên lập hồ sơ theo từng người lao động thay vì dùng một bộ giấy tờ mẫu cho mọi vị trí. Cách này giúp hạn chế việc áp dụng sai tiêu chí giữa chuyên gia, lao động kỹ thuật, nhà quản lý và giám đốc điều hành.

ステップ3:申請書を提出してください。

Hồ sơ được nộp trong khoảng thời gian từ 60 ngày đến không ít hơn 10 ngày trước ngày dự kiến làm việc. Cổng Dịch vụ công Quốc gia công bố các phương thức gồm nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia; nộp trực tiếp hoặc thông qua dịch vụ bưu chính công ích, thuê dịch vụ của doanh nghiệp hoặc cá nhân, hoặc ủy quyền đến Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương nơi người lao động dự kiến làm việc.

Bước 4 cơ quan có thẩm quyền xử lý hồ sơ

Theo Điều 4 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, UBND cấp tỉnh có thẩm quyền cấp, cấp lại, gia hạn và thu hồi giấy phép lao động, đồng thời quyết định việc phân cấp cho cơ quan có thẩm quyền thực hiện.

Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra cơ quan trực tiếp tiếp nhận và giải quyết hồ sơ tại địa phương trước khi nộp, thay vì mặc định áp dụng thông tin từ các hướng dẫn cũ.

Bước 5 nhận kết quả

Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động, cơ quan có thẩm quyền xem xét chấp thuận nhu cầu và thực hiện cấp giấy phép lao động theo Mẫu số 04. Nếu không chấp thuận nhu cầu hoặc không cấp giấy phép, cơ quan có thẩm quyền phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

Sau khi nhận kết quả, doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin trên giấy phép, đặc biệt là họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, vị trí công việc, người sử dụng lao động và thời hạn giấy phép.

申請書の提出先および管轄当局

Hồ sơ cấp Work Permit được thực hiện theo thẩm quyền và phương thức tiếp nhận quy định tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Người sử dụng lao động nộp hồ sơ tại địa phương nơi người lao động dự kiến làm việc theo phương thức được công bố, trong đó có nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.

申請を受け付ける機関

Người sử dụng lao động có thể nộp hồ sơ trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính công ích, thuê dịch vụ của doanh nghiệp hoặc cá nhân, hoặc ủy quyền đến Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc.

UBND cấp tỉnh là cơ quan có thẩm quyền theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP và có thể phân cấp cho cơ quan thực hiện thủ tục. Vì vậy, tên cơ quan trực tiếp xử lý có thể phụ thuộc cơ chế phân cấp của địa phương tại thời điểm nộp.

Nộp hồ sơ trực tuyến

Cổng Dịch vụ công Quốc gia hiện công bố thủ tục cấp giấy phép lao động với phương thức nộp trực tuyến. Hồ sơ được chuyển theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Doanh nghiệp nên kiểm tra đúng thủ tục hành chính đang được công bố tại thời điểm nộp thay vì dựa hoàn toàn vào các bài hướng dẫn được viết trước khi Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực.

Xác định nơi nộp theo địa điểm làm việc

Địa điểm người lao động dự kiến làm việc là căn cứ quan trọng để xác định nơi thực hiện thủ tục. Trường hợp người lao động làm việc cho cùng một người sử dụng lao động tại nhiều tỉnh, thành phố, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định về thẩm quyền tại Điều 4 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Với doanh nghiệp FDI có nhiều địa điểm hoạt động, nên xác định địa điểm làm việc thực tế trước khi nộp hồ sơ để tránh lựa chọn sai cơ quan tiếp nhận.

Thời gian giải quyết Work Permit

Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định hồ sơ cấp Work Permit được nộp trong thời hạn từ 60 ngày đến không ít hơn 10 ngày trước ngày người lao động dự kiến làm việc. Kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, thời hạn giải quyết trường hợp chấp thuận nhu cầu và cấp giấy phép là 10 ngày làm việc; trường hợp không chấp thuận hoặc không cấp giấy phép là 3 ngày làm việc.

Thời điểm có thể nộp hồ sơ

Doanh nghiệp được nộp hồ sơ trong thời hạn 60 ngày nhưng không ít hơn 10 ngày tính đến ngày người lao động nước ngoài dự kiến làm việc. Mốc này cần được tính từ kế hoạch nhân sự thực tế, không nên chờ đến sát ngày bắt đầu làm việc mới hoàn thiện hồ sơ.

Đặc biệt với giấy tờ do nước ngoài cấp, doanh nghiệp nên chuẩn bị sớm để có thời gian xử lý hợp pháp hóa lãnh sự, dịch và chứng thực khi thuộc trường hợp áp dụng.

Thời gian cơ quan xử lý

Cơ quan có thẩm quyền có thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động để xem xét chấp thuận nhu cầu và thực hiện cấp giấy phép.

Mốc 10 ngày này không phải là tổng thời gian doanh nghiệp cần để hoàn thành Work Permit. Thời gian chuẩn bị giấy tờ, xử lý tài liệu nước ngoài và hoàn thiện hồ sơ phải được tính riêng.

Trường hợp không được cấp Work Permit

Nếu không chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài hoặc không cấp giấy phép lao động, cơ quan có thẩm quyền phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

Doanh nghiệp vì vậy không nên xây dựng kế hoạch nhân sự chỉ dựa trên mốc 10 ngày xử lý hồ sơ. Việc kiểm tra điều kiện và hồ sơ trước khi nộp có ý nghĩa quan trọng đối với tiến độ đưa nhân sự nước ngoài vào làm việc.

Work Permit có thời hạn bao lâu

Theo Điều 21 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thời hạn giấy phép lao động được xác định theo thời hạn của căn cứ pháp lý tương ứng và không quá 02 năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng, văn bản cử người lao động hoặc căn cứ khác tương ứng với hình thức làm việc.

Thời hạn tối đa của Work Permit

Work Permit có thời hạn theo một trong các căn cứ được quy định tại Điều 21 nhưng tối đa không quá 02 năm. Vì vậy, hợp đồng hoặc văn bản cử người lao động có thời hạn dài hơn 2 năm không đồng nghĩa giấy phép lao động cũng được cấp trên 2 năm.

Doanh nghiệp cần đối chiếu thời hạn của giấy tờ làm căn cứ với thời hạn dự kiến sử dụng lao động để xác định thời gian cần thiết cho thủ tục tiếp theo.

Khi Work Permit sắp hết hạn

Khi giấy phép sắp hết hạn, doanh nghiệp cần rà soát lại vị trí, hình thức làm việc và tình trạng hồ sơ để xác định thủ tục tiếp theo. Không nên mặc định mọi trường hợp đều thực hiện cấp mới hoặc gia hạn mà không kiểm tra điều kiện áp dụng.

Nghị định 219/2025/NĐ-CP có quy định riêng về gia hạn giấy phép lao động. Doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện và thời điểm nộp hồ sơ trước khi giấy phép hết hạn để tránh gián đoạn việc sử dụng lao động nước ngoài.

Những lỗi thường gặp khi thực hiện thủ tục Work Permit

Các vấn đề khi làm Work Permit thường không chỉ xuất phát từ việc thiếu giấy tờ. Hồ sơ còn có thể phát sinh vấn đề khi vị trí công việc, hình thức làm việc và tài liệu chứng minh không thống nhất. Đây là nhóm rủi ro doanh nghiệp FDI nên kiểm tra trước khi nộp.

不適切な職務配置

Doanh nghiệp cần xác định chính xác người lao động thuộc nhóm nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hay lao động kỹ thuật. Mỗi nhóm có tiêu chí và tài liệu chứng minh khác nhau.

Không nên chọn vị trí chỉ dựa trên chức danh nội bộ hoặc chức danh tiếng Anh. Công việc thực tế và hồ sơ chứng minh phải phù hợp với nhóm vị trí được đăng ký.

Hồ sơ không chứng minh được vị trí đăng ký

Một bộ hồ sơ có thể có đầy đủ tài liệu nhưng vẫn cần điều chỉnh nếu tài liệu chứng minh không phù hợp với vị trí công việc đăng ký.

Ví dụ, hồ sơ chuyên gia cần tập trung vào trình độ và kinh nghiệm theo tiêu chí tương ứng, trong khi hồ sơ lao động kỹ thuật phải thể hiện được quá trình đào tạo và kinh nghiệm phù hợp. Việc rà soát theo nguyên tắc “vị trí nào, điều kiện nào, giấy tờ nào chứng minh” giúp doanh nghiệp hạn chế chuẩn bị hồ sơ sai hướng.

Giấy tờ do nước ngoài cấp chưa đáp ứng yêu cầu

Giấy tờ do nước ngoài cấp cần được kiểm tra yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự và các bước dịch, chứng thực theo quy định, trừ trường hợp được miễn.

Đối với doanh nghiệp FDI, đây là nhóm tài liệu nên xử lý sớm. Việc chờ đến sát ngày nộp hồ sơ mới kiểm tra giấy tờ nước ngoài có thể làm kéo dài thời gian chuẩn bị, dù thời hạn giải quyết hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền vẫn được quy định là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ.

Chuẩn bị hồ sơ quá sát ngày dự kiến làm việc

Pháp luật cho phép nộp hồ sơ từ 60 ngày đến không ít hơn 10 ngày trước ngày người lao động dự kiến làm việc. Tuy nhiên, khoảng thời gian này không nên được hiểu là doanh nghiệp chỉ cần bắt đầu chuẩn bị hồ sơ trước 10 ngày.

Với nhân sự mới tuyển hoặc điều chuyển từ nước ngoài, doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện, vị trí và giấy tờ chứng minh ngay khi xác định kế hoạch sử dụng lao động. Đây là cách thực tế hơn để hạn chế rủi ro chậm tiến độ.

Dịch vụ làm Work Permit cho người nước ngoài tại MAN

MAN hỗ trợ doanh nghiệp rà soát điều kiện, xác định vị trí công việc, kiểm tra hồ sơ và thực hiện các bước cần thiết trong quá trình làm Work Permit. Với doanh nghiệp FDI, việc rà soát từ đầu giúp hồ sơ lao động nước ngoài phù hợp hơn với thông tin pháp lý và hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

MANは何をサポートしていますか?

Tùy phạm vi dịch vụ và hồ sơ thực tế, MAN có thể hỗ trợ doanh nghiệp các công việc sau:

  • Rà soát điều kiện của người lao động nước ngoài.
  • Xác định nhóm vị trí công việc phù hợp.
  • Rà soát giấy tờ chứng minh trình độ và kinh nghiệm.
  • Kiểm tra hồ sơ của doanh nghiệp và người lao động.
  • Hướng dẫn hoàn thiện giấy tờ.
  • Hỗ trợ quá trình nộp hồ sơ.
  • Theo dõi tình trạng xử lý.
  • Hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong phạm vi dịch vụ.

Thông tin dịch vụ giấy phép lao động cho người nước ngoài tại MAN có thể được sử dụng để tham khảo phạm vi hỗ trợ và các trường hợp dịch vụ phù hợp.

Đối tượng phù hợp với dịch vụ

Dịch vụ phù hợp với doanh nghiệp FDI đang tuyển dụng nhân sự nước ngoài, doanh nghiệp có chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật từ nước ngoài sang làm việc và bộ phận pháp lý cần rà soát hồ sơ trước khi nộp.

Đối với trường hợp hồ sơ có nhiều tài liệu do nước ngoài cấp hoặc người lao động được điều chuyển trong nội bộ doanh nghiệp, việc rà soát điều kiện và hình thức làm việc ngay từ đầu giúp doanh nghiệp xác định đúng bộ hồ sơ cần chuẩn bị.

結論する

Làm Work Permit cho người nước ngoài cần được chuẩn bị dựa trên ba yếu tố chính: đúng vị trí công việc, đúng hồ sơ chứng minh và đúng thời điểm nộp hồ sơ. Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 07/08/2025 và hiện là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp đối chiếu điều kiện, hồ sơ, trình tự và thời hạn cấp giấy phép lao động.

Đối với doanh nghiệp FDI, việc kiểm tra hồ sơ từ sớm đặc biệt cần thiết khi người lao động sử dụng giấy tờ do nước ngoài cấp hoặc đảm nhận vị trí chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành và lao động kỹ thuật. Doanh nghiệp nên xác định đúng trường hợp pháp lý trước khi nộp để hạn chế việc bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ.

Nguồn pháp lý chính thức: Nghị định 219/2025/NĐ-CP của Chính phủ そして 国家公共サービスポータルにおける就労許可証発行手続き.

専門家によるレビュー レ・ホアン・トゥエン氏
役職: MANマスターアカウンタントネットワーク創設者兼CEO
専門資格: CPAベトナム監査人
経験: 会計、監査、財務コンサルティングにおいて30年以上の経験。
注記: 本コンテンツは現行の法令に基づいて作成されたものであり、参考情報としてのみご利用ください。具体的な事例への適用については、実際の事例ファイルを精査した上で、MAN(医療機器製造業者)の専門家と直接相談する必要があります。.
連絡先
住所: No. 19A、ストリート 43、タントゥアン区、ホーチミン市
モバイル/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
Eメール: man@man.net.vn 

Câu hỏi thường gặp về làm Work Permit

Hồ sơ làm Work Permit cần những giấy tờ gì?

Hồ sơ cấp Work Permit gồm văn bản của người sử dụng lao động theo Mẫu số 03, giấy khám sức khỏe, giấy tờ về lý lịch tư pháp, hộ chiếu, ảnh và giấy tờ chứng minh hình thức làm việc, vị trí công việc. Thành phần cụ thể phụ thuộc vào vị trí và hình thức làm việc của người lao động.

Thời gian giải quyết Work Permit?

Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hồ sơ được nộp từ 60 ngày đến không ít hơn 10 ngày trước ngày dự kiến làm việc. Khi nhận đủ hồ sơ, thời hạn giải quyết trường hợp cấp giấy phép là 10 ngày làm việc; trường hợp không cấp hoặc không chấp thuận nhu cầu là 3 ngày làm việc để trả lời và nêu rõ lý do.

就労許可証の有効期間はどれくらいですか?

Theo Điều 21 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, giấy phép lao động được cấp theo thời hạn của căn cứ pháp lý tương ứng nhưng không quá 02 năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng, văn bản cử người lao động hoặc căn cứ tương ứng với hình thức làm việc.

ブログについて

MAN – マスター会計士ネットワーク は、以下の分野に特化したコンサルティング会社です。 投資証明書, 当社は、ベトナムにおける投資プロジェクトの申請、調整、延長の全プロセスを通じて投資家をサポートします。.

と ビジネスコンサルティングにおける30年以上の実務経験。, MAN の専門家チームは、投資法、ライセンス手続き、規制要件に関する深い知識を有しており、申請が正しく処理され、時間が節約され、法的リスクが最小限に抑えられることを保証しています。.

人気のタグ
ニュースレターに登録する
最新の税務、会計、監査ポリシーを常に把握するには、メール アドレスを残してください。
アドバイスが必要ですか?
MAN の専門家チームがお客様のビジネスをサポートします。
今すぐMANに参加しましょう!
ザロメッセンジャー電話