Nhận trao đổi
Tư vấn ngay

Thay đổi giấy phép đầu tư - điều chỉnh IRC nhanh chóng, chính xác

Dịch vụ thay đổi, điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư (IRC) chuyên nghiệp. Xử lý mọi thay đổi về thông tin, ngành nghề, vốn đầu tư trong 7-15 ngày

Giới thiệu về thay đổi IRC

Khi nào cần thay đổi giấy phép đầu tư?

Doanh nghiệp cần thay đổi giấy phép đầu tư (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư – IRC) khi nội dung trên giấy phép không còn phù hợp với thực tế triển khai dự án, cụ thể trong các trường hợp sau:

• Thay đổi thông tin nhà đầu tư như tên, quốc tịch, địa chỉ, tỷ lệ góp vốn hoặc chuyển nhượng vốn
• Thay đổi tên dự án đầu tư
• Điều chỉnh mục tiêu, ngành nghề kinh doanh của dự án
• Thay đổi quy mô hoặc tổng vốn đầu tư, cơ cấu nguồn vốn
• Thay đổi địa điểm thực hiện dự án
• Điều chỉnh thời hạn hoạt động của dự án
• Thay đổi tiến độ góp vốn, tiến độ triển khai hoặc vận hành dự án
• Điều chỉnh hình thức đầu tư hoặc nội dung ưu đãi đầu tư

Việc điều chỉnh giấy phép đầu tư cần được thực hiện kịp thời, trước hoặc ngay khi phát sinh thay đổi, nhằm đảm bảo tính pháp lý cho dự án và tránh nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính.

Tầm quan trọng của việc điều chỉnh IRC kịp thời

01
Đảm bảo tính pháp lý
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề
02
Tối ưu hóa hoạt động
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề
03
Thuận lợi phát triển
Công nhận dự án được phép thực hiện, xác định phạm vi và ngành nghề

Các trường hợp thay đổi IRC phổ biến

1. Thay đổi thông tin nhà đầu tư

Trường hợp này áp dụng khi có sự thay đổi về tư cách pháp nhân hoặc thông tin cơ bản của chủ đầu tư, bao gồm:

  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn.

  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên).

  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ).

  • Đầu tư vào ngành có điều kiện.

  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế.

2. Thay đổi nội dung dự án
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
3. Thay đổi hình thức đầu tư

Sử dụng khi có sự chuyển đổi về mô hình hoạt động hoặc cấu trúc đầu tư:

  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn.

  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên).

  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ).

  • Đầu tư vào ngành có điều kiện.

  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế.

4. Các thay đổi khác

Bao gồm các điều chỉnh không thuộc 3 nhóm trên nhưng vẫn nằm trong phạm vi yêu cầu thay đổi IRC:

  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn.

  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên).

  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ).

  • Đầu tư vào ngành có điều kiện.

  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế.

Điều kiện thay đổi IRC

Điều kiện chung:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Khi nào cần thay đổi giấy phép đầu tư?

Tăng vốn đầu tư:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Bổ sung ngành nghề:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Thay đổi địa điểm:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Hồ sơ thay đổi IRC

A. Hồ sơ chung cho mọi trường hợp:

Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động: Theo mẫu số 11/PLI quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP.

Giấy chứng nhận sức khỏe: Được cấp bởi bệnh viện/cơ sở y tế có thẩm quyền (trong nước hoặc nước ngoài) trong vòng 12 tháng.

Lý lịch tư pháp: Do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài hoặc Việt Nam cấp, xác nhận người lao động không phải là người phạm tội, còn thời hạn 6 tháng.

Văn bản chứng minh trình độ/kinh nghiệm: Bằng đại học, giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc tại nước ngoài (đã được hợp pháp hóa lãnh sự).

Hộ chiếu: Bản sao nguyên cuốn hộ chiếu và thị thực (Visa) còn giá trị sử dụng theo quy định pháp luật.

B. Hồ sơ bổ sung theo loại điều chỉnh:

Điều kiện chung:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Điều kiện chung:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Điều kiện chung:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Quy trình Thực hiện

Bước

Tên bước

Nội dung chi tiết

Thời gian dự kiến

1

Chuẩn bị hồ sơ

Soạn văn bản đề nghị điều chỉnh, báo cáo dự án, quyết định thay đổi và các giấy tờ chứng minh (Hộ chiếu, báo cáo tài chính, hợp đồng thuê đất…).

1 – 3 ngày

2

Kê khai trực tuyến

Truy cập hệ thống fdi.gov.vn để đăng ký tài khoản (nếu chưa có), kê khai dữ liệu và tải bản mềm hồ sơ lên hệ thống.

1 ngày

3

Nộp hồ sơ trực tiếp

Sau khi kê khai online, nộp bản giấy hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban quản lý Khu công nghiệp/Khu kinh tế.

1 ngày

4

Thẩm định hồ sơ

Cơ quan chức năng xem xét tính hợp lệ. Nếu hồ sơ sai sót, nhà đầu tư phải sửa đổi theo yêu cầu bằng văn bản.

10 – 15 ngày làm việc

5

Nhận kết quả và Cập nhật

Nhận IRC mới. Sau đó tiến hành thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) và các giấy phép liên quan (nếu có).

3 – 5 ngày làm việc

Chi phí dịch vụ:

  • Gói Cơ bản
    2.000.000
    VNĐ/hồ sơ
    • Giấy phép đơn giản
    • Thời gian chuẩn
    • Hỗ trợ cơ bản
    • Tư vấn qua email
    • Cập nhật tiến độ
  • Phổ biến nhất
    Gói Chuyên nghiệp
    5.000.000
    VNĐ/hồ sơ
    • Mọi loại giấy phép
    • Ưu tiên xử lý nhanh
    • Hỗ trợ toàn diện
    • Tư vấn trực tiếp
    • Phiên dịch tài liệu
    • Hỗ trợ sau cấp phép
  • Gói Vip
    Thỏa thuận
    Báo giá theo yêu cầu
    • Gói giấy phép tổng thể
    • Chuyên viên riêng
    • Ưu tiên cao nhất
    • Hỗ trợ pháp lý thường xuyên
    • Tư vấn chiến lược
    • Đào tạo nội bộ

Lưu ý: Bảng giá có thể được điều chỉnh dựa trên quy mô doanh nghiệp và tính chất đặc thù của từng loại giấy phép. Vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Phí nhà nước

Nội dung công việc

Loại phí/Lệ phí

Mức phí (VND)

Căn cứ pháp lý

Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Lệ phí thực hiện

0 VNĐ (Miễn phí)

Luật Đầu tư 2020

Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Lệ phí nộp hồ sơ

Miễn phí (nếu nộp qua mạng) / 50.000 (nộp bản giấy)

Thông tư 47/2019/TT-BTC

Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Phí công bố

100.000 VNĐ / lần

Thông tư 47/2019/TT-BTC

Thay đổi/Cấp mới con dấu pháp nhân

Phí khắc dấu

200.000 – 500.000 VNĐ (Tùy đơn vị dịch vụ)

Doanh nghiệp tự chi trả

Thay đổi thông tin trên Giấy phép kinh doanh (Giấy phép con)

Lệ phí tùy ngành

Từ 500.000 – 2.000.000 VNĐ (Tùy ngành nghề đặc thù như bán lẻ, vận tải…)

Thông tư chuyên ngành

Cấp bản sao trích lục hồ sơ (nếu cần)

Phí cung cấp thông tin

20.000 VNĐ / bản

Thông tư 47/2019/TT-BTC

Các loại thay đổi cụ thể

1. Tăng vốn đầu tư
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
2. Giảm vốn đầu tư
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
3. Bổ sung ngành nghề
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
4. Chuyển địa điểm
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Lưu ý quan trọng

Cần chuẩn bị kỹ:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Tránh sai lầm phổ biến:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế
Lời khuyên:
  • Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn
  • Liên doanh có vốn nước ngoài (từ 1% trở lên)
  • Dự án đầu tư quy mô lớn (vốn từ 300 tỷ VNĐ)
  • Đầu tư vào ngành có điều kiện
  • Dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế

Đăng ký tư vấn IRC

ZaloMessengerPhone