Thủ tục làm work permit cho người nước ngoài tại Việt Nam vừa trải qua một thay đổi đáng chú ý kể từ ngày 7/8/2025, khi 第219/2025/ND-CP号法令 chính thức có hiệu lực và rút gọn quy trình xin cấp phép từ hai bước xuống còn một bước duy nhất. Không ít doanh nghiệp vẫn đang áp dụng nhầm hướng dẫn cũ theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP hoặc Nghị định 70/2023/NĐ-CP, dẫn đến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc mất thêm thời gian chỉnh sửa không đáng có. Phần nội dung tiếp theo sẽ làm rõ điều kiện, hồ sơ, quy trình nộp và những lưu ý thực tế mà cả người lao động nước ngoài lẫn bộ phận nhân sự cần nắm để hoàn tất thủ tục đúng ngay từ lần đầu tiên.
Work permit là gì? Vì sao bắt buộc phải có
Work permit, hay còn gọi là giấy phép lao động, là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho phép người nước ngoài được làm việc hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam. Theo Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, đây là một trong những điều kiện bắt buộc để người lao động nước ngoài được tham gia quan hệ lao động tại Việt Nam, trừ những trường hợp thuộc diện miễn theo luật định. Trên giấy phép có ghi rõ họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, tên doanh nghiệp sử dụng lao động, vị trí công việc và thời hạn được phép làm việc.
Điểm cần lưu ý là người lao động nước ngoài buộc phải làm đúng công việc đã kê khai trong giấy phép. Nếu công việc thực tế khác với nội dung đã đăng ký, hoặc không có giấy phép lao động trong khi không thuộc diện miễn, người đó bị coi là làm việc trái phép và có thể bị buộc xuất cảnh.
Vai trò của work permit với người lao động và doanh nghiệp
Đối với người lao động, work permit không chỉ là điều kiện để làm việc hợp pháp mà còn là căn cứ bắt buộc để xin thẻ tạm trú có thời hạn lên đến hai năm, thay vì phải gia hạn visa ngắn hạn liên tục. Đây cũng là cơ sở để người lao động được pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp lao động, được tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo đúng quy định.
Đối với doanh nghiệp, việc tuyển dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động tiềm ẩn rủi ro pháp lý lớn hơn nhiều người tưởng. Trong quá trình hỗ trợ hồ sơ nhân sự cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đội ngũ MAN – Master Accountant Network từng gặp không ít trường hợp doanh nghiệp chỉ tập trung hoàn thiện visa nhập cảnh cho chuyên gia mà bỏ quên work permit, đến khi cơ quan lao động thanh kiểm tra mới phát sinh xử phạt và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ vận hành dự án.
Phân biệt work permit, visa và thẻ tạm trú
Nhiều người vẫn nhầm lẫn ba loại giấy tờ này vì chúng đều gắn liền với việc người nước ngoài lưu trú và làm việc tại Việt Nam, nhưng bản chất pháp lý của mỗi loại lại khác nhau hoàn toàn.
| 标准 | Work permit | Visa | Thẻ tạm trú |
| Mục đích | Cho phép làm việc hợp pháp | Cho phép nhập cảnh, lưu trú | Cho phép cư trú dài hạn thay visa |
| 发证机关 | Trung tâm phục vụ hành chính công/cơ quan lao động cấp tỉnh | Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Đại sứ quán/Lãnh sự quán | Cục Quản lý xuất nhập cảnh |
| Thời hạn tối đa | 2 năm | 1 năm | 2 năm |
| Điều kiện tiên quyết | Đáp ứng điều kiện về chuyên môn, sức khỏe, lý lịch tư pháp | Có mục đích nhập cảnh hợp lệ | Phải có work permit hoặc giấy tờ tương đương |
Có thể thấy work permit chính là mắt xích trung gian: không có giấy phép lao động, người nước ngoài khó lòng xin được thẻ tạm trú diện lao động và buộc phải gia hạn visa ngắn hạn theo từng đợt.
Căn cứ pháp lý thủ tục làm work permit mới nhất


Việc nắm đúng văn bản pháp luật đang có hiệu lực là bước đầu tiên và cũng là nơi nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm nhất, bởi quy định về lao động nước ngoài tại Việt Nam đã thay đổi liên tục trong vài năm gần đây.
Nghị định 219/2025/NĐ-CP: thay đổi quan trọng nhất
Ngày 7/8/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, thay thế toàn bộ Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP trước đó. Thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở việc lồng ghép thủ tục báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài vào chung với hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động. Trước đây, doanh nghiệp phải thực hiện tuần tự hai bước tách biệt, bước một xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động, bước hai mới nộp hồ sơ cấp phép, khiến tổng thời gian xử lý kéo dài hơn cần thiết. Theo quy định mới, hai thủ tục này được gộp thành một hồ sơ duy nhất, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi cho cả doanh nghiệp lẫn người lao động.
Đây cũng chính là điểm mà không ít nội dung tham khảo trên mạng hiện vẫn chưa cập nhật, do được viết trước thời điểm nghị định này có hiệu lực. Nếu áp dụng theo hướng dẫn cũ, doanh nghiệp có thể chuẩn bị dư thừa giấy tờ hoặc hiểu sai về mốc thời gian nộp hồ sơ.
Các văn bản pháp luật liên quan
Bên cạnh Nghị định 219/2025/NĐ-CP, một số văn bản khác vẫn đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ chính sách lao động nước ngoài. Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, có hiệu lực từ 1/1/2021, quy định khung điều kiện chung tại các Điều 151 đến 157. Về mức xử phạt vi phạm hành chính liên quan đến việc sử dụng lao động nước ngoài không phép, cơ quan chức năng hiện vẫn căn cứ theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (chi tiết mức phạt được trình bày ở phần cuối bài viết), tuy nhiên doanh nghiệp nên chủ động kiểm tra xem văn bản này có được sửa đổi bổ sung tại thời điểm áp dụng hay không, vì lĩnh vực lao động là một trong những mảng pháp luật được điều chỉnh khá thường xuyên.
Đối tượng phải xin và được miễn work permit
Không phải mọi người nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều bắt buộc phải xin work permit. Việc xác định đúng nhóm đối tượng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh chuẩn bị hồ sơ dư thừa hoặc bỏ sót trường hợp cần xin phép.
Các hình thức làm việc bắt buộc phải xin work permit
Nghị định 219/2025/NĐ-CP liệt kê rõ các hình thức làm việc sau đây thuộc diện phải xin cấp giấy phép lao động, trừ khi được miễn:
- Thực hiện hợp đồng lao động trực tiếp với doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (từ công ty mẹ ở nước ngoài sang chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam).
- Thực hiện các loại hợp đồng hoặc thỏa thuận về kinh tế, thương mại, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, khoa học kỹ thuật, văn hóa, thể thao, giáo dục, giáo dục nghề nghiệp và y tế.
- Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng, hoặc vào Việt Nam để chào bán dịch vụ.
- Làm việc cho tổ chức phi chính phủ nước ngoài, tổ chức quốc tế được phép hoạt động tại Việt Nam.
- Đảm nhiệm vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật.
- Tham gia thực hiện các gói thầu, dự án tại Việt Nam.
Các trường hợp được miễn work permit
Ngược lại, một số nhóm đối tượng dù làm việc tại Việt Nam nhưng vẫn được coi là hợp pháp mà không cần xin giấy phép lao động, theo quy định tại Bộ luật Lao động và các nghị định hướng dẫn. Một vài trường hợp phổ biến gồm:
- Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
- Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn tương ứng theo quy định.
- Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và đang sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam.
- Luật sư nước ngoài đã được cấp giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam.
- Vào Việt Nam với thời hạn dưới 3 tháng để chào bán dịch vụ hoặc xử lý sự cố kỹ thuật phức tạp.
- Đảm nhiệm vị trí quản lý, chuyên gia, lao động kỹ thuật với thời gian làm việc dưới 30 ngày và không quá 3 lần trong một năm.
- Học sinh, sinh viên đang học tập tại nước ngoài thực tập tại doanh nghiệp, tổ chức ở Việt Nam theo thỏa thuận thực tập.
Với nhóm được miễn work permit, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại cơ quan có thẩm quyền, chứ không phải là không cần thực hiện bất kỳ thủ tục nào.
Điều kiện để người nước ngoài được cấp work permit


Ngoài việc xác định đúng đối tượng, người lao động nước ngoài còn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về năng lực và chuyên môn thì hồ sơ mới được chấp thuận.
Điều kiện chung bắt buộc
Theo khoản 1 Điều 151 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài phải đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề, kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến đảm nhận, đủ sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế, không đang trong thời gian chấp hành hình phạt hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật nước ngoài. Bên cạnh đó, phải có văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài của cơ quan có thẩm quyền, trừ những trường hợp không phải xác định nhu cầu sử dụng lao động.
Điều kiện riêng theo vị trí
Tùy vào vị trí công việc dự kiến đảm nhận, người lao động cần chứng minh thêm các điều kiện chuyên môn cụ thể. Đây cũng là phần hồ sơ dễ bị thiếu sót nhất trên thực tế, vì mỗi vị trí có yêu cầu riêng về bằng cấp và kinh nghiệm.
| Vị trí | Yêu cầu bằng cấp | Yêu cầu kinh nghiệm |
| Chuyên gia | Bằng đại học trở lên hoặc tương đương | Từ 3 năm kinh nghiệm phù hợp chuyên ngành đào tạo, hoặc 5 năm kinh nghiệm kèm chứng chỉ hành nghề phù hợp |
| Quản lý, giám đốc điều hành | Quyết định bổ nhiệm hoặc văn bản chứng minh vị trí | Từ 3 năm kinh nghiệm tại vị trí tương đương |
| Lao động kỹ thuật | Chứng chỉ đào tạo chuyên ngành kỹ thuật từ 1 năm | Từ 3 năm kinh nghiệm phù hợp, hoặc 5 năm kinh nghiệm nếu không có chứng chỉ đào tạo tương ứng |
Trường hợp người lao động vào Việt Nam theo hình thức di chuyển nội bộ doanh nghiệp, ngoài các điều kiện trên còn phải chứng minh đã làm việc liên tục tại công ty mẹ ở nước ngoài tối thiểu 12 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ.
Hồ sơ xin cấp work permit gồm những gì?
Sau khi xác định đúng điều kiện, bước tiếp theo là chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo mẫu quy định. Đây là phần tốn nhiều thời gian nhất trong toàn bộ thủ tục, đặc biệt với giấy tờ có nguồn gốc nước ngoài.
Hồ sơ chung bắt buộc
Bộ hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động theo quy định hiện hành cần chuẩn bị những giấy tờ sau đây:
- Văn bản của người sử dụng lao động báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động theo Mẫu số 03.
- Bản sao có chứng thực giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy phép hoạt động hoặc giấy chứng nhận đăng ký đầu tư của doanh nghiệp.
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp, còn hiệu lực trong 12 tháng, trừ trường hợp kết quả đã được kết nối trên hệ thống dữ liệu y tế quốc gia.
- Phiếu lý lịch tư pháp cấp tại nước ngoài hoặc phiếu lý lịch tư pháp số 1 cấp tại Việt Nam, được cấp không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
- Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng theo quy định.
- 02 ảnh màu kích thước 4x6cm, phông nền trắng, mặt nhìn thẳng, không đội mũ hay đeo kính.
Giấy tờ bổ sung theo từng vị trí công việc
Ngoài bộ hồ sơ chung, mỗi vị trí công việc cần bổ sung văn bản chứng minh chuyên môn tương ứng. Chuyên gia cần nộp bằng đại học và xác nhận kinh nghiệm làm việc phù hợp chuyên ngành. Nhà quản lý, giám đốc điều hành cần văn bản xác nhận hoặc quyết định bổ nhiệm thể hiện đúng vị trí đảm nhận. Lao động kỹ thuật cần chứng chỉ đào tạo chuyên ngành kèm xác nhận thời gian làm việc thực tế. Riêng trường hợp di chuyển nội bộ doanh nghiệp, hồ sơ cần bổ sung thêm quyết định bổ nhiệm từ công ty mẹ và xác nhận thời gian công tác liên tục tối thiểu 12 tháng.
Lưu ý hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Các giấy tờ được cấp ở nước ngoài, chẳng hạn bằng đại học, xác nhận kinh nghiệm làm việc hoặc lý lịch tư pháp, đều phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt trước khi nộp, trừ trường hợp Việt Nam và quốc gia đó có điều ước quốc tế miễn trừ hợp pháp hóa lãnh sự lẫn nhau. Trên thực tế, đây thường là khâu mất nhiều thời gian nhất trong toàn bộ quá trình chuẩn bị hồ sơ, bởi thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự tại một số quốc gia có thể kéo dài từ vài tuần đến cả tháng. Một trường hợp phổ biến là bằng cấp của chuyên gia được cấp tại quốc gia chưa có thỏa thuận miễn hợp pháp hóa lãnh sự với Việt Nam, khiến hồ sơ bị kéo dài thêm nhiều tuần nếu doanh nghiệp không chủ động làm sớm ngay từ khi có kế hoạch tuyển dụng. Doanh nghiệp nên chủ động yêu cầu ứng viên thực hiện bước này sớm ngay khi có kế hoạch tuyển dụng, thay vì đợi đến sát ngày dự kiến làm việc mới bắt đầu chuẩn bị.
Quy trình, thủ tục làm work permit theo quy định mới
Đây là phần thay đổi rõ rệt nhất so với quy định trước đây, khi thủ tục được tinh gọn đáng kể nhờ việc gộp chung hai bước thành một.
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đề nghị cấp work permit
Trong vòng 60 ngày nhưng không ít hơn 10 ngày trước ngày dự kiến người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc, người sử dụng lao động nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động tại cơ quan có thẩm quyền. Vì thủ tục báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động đã được lồng ghép vào chung, doanh nghiệp không còn phải chờ có văn bản chấp thuận nhu cầu riêng biệt rồi mới nộp hồ sơ cấp phép như trước đây.
Bước 2: Cơ quan có thẩm quyền xét duyệt và cấp giấy phép
Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền xem xét chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động và cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài. Trường hợp không chấp thuận hoặc không cấp phép, cơ quan này phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Quy định về thời hạn phản hồi rõ ràng này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc sắp xếp kế hoạch nhân sự, tránh tình trạng chờ đợi không có mốc thời gian cụ thể như trước.
Nộp hồ sơ trực tiếp, qua mạng hay dịch vụ bưu chính công ích?
Doanh nghiệp có thể lựa chọn nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận, gửi qua dịch vụ bưu chính công ích, hoặc nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Nếu nộp qua mạng, sau khi nhận được thông báo chấp thuận, doanh nghiệp cần nộp bản gốc hồ sơ để được cấp bản giấy phép lao động chính thức. Với những doanh nghiệp có nhiều hồ sơ cần xử lý cùng lúc, việc nộp trực tuyến thường giúp theo dõi tiến độ thuận tiện hơn, tuy nhiên vẫn cần chuẩn bị đầy đủ bản gốc để đối chiếu khi cơ quan chức năng yêu cầu.
Nộp hồ sơ ở đâu, thời gian xử lý và lệ phí
Việc xác định đúng nơi nộp hồ sơ đang là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất hiện tại, do bộ máy hành chính tiếp nhận hồ sơ lao động đã có sự thay đổi trong thời gian gần đây.
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ sau sáp nhập đơn vị hành chính
Trước đây, hồ sơ xin cấp giấy phép lao động thường được nộp tại Sở Lao động Thương binh và Xã hội cấp tỉnh, hoặc Cục Việc làm đối với một số trường hợp đặc thù như tổ chức phi chính phủ, tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, cùng với quá trình sắp xếp lại đơn vị hành chính và tổ chức bộ máy nhà nước diễn ra trong năm 2025, chức năng quản lý lao động tại nhiều địa phương đã được chuyển giao về Sở Nội vụ hoặc tiếp nhận thông qua Trung tâm phục vụ hành chính công cấp tỉnh. Vì việc sắp xếp này có thể tiếp tục điều chỉnh theo từng địa phương, doanh nghiệp nên xác nhận lại tên cơ quan và địa chỉ tiếp nhận cụ thể ngay tại thời điểm chuẩn bị nộp hồ sơ, thay vì áp dụng máy móc thông tin từ các nguồn đã cũ.
Thời gian xử lý và lệ phí nhà nước
Thời gian xử lý hồ sơ hợp lệ là 10 ngày làm việc, áp dụng chung cho cả hình thức nộp trực tiếp và nộp qua mạng. Về lệ phí, mức thu cụ thể cho việc cấp giấy phép lao động do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định nên có sự chênh lệch nhất định giữa các địa phương. Trên thực tế, nhiều địa phương hiện áp dụng mức lệ phí phổ biến trong khoảng vài trăm nghìn đồng cho mỗi hồ sơ cấp mới, tuy nhiên đây chỉ là mức tham khảo và doanh nghiệp cần đối chiếu đúng biểu phí công bố tại nơi nộp hồ sơ để chuẩn bị ngân sách phù hợp, tránh nhầm lẫn với chi phí dịch vụ tư vấn nếu có sử dụng đơn vị hỗ trợ bên ngoài.
Thời hạn work permit và thủ tục gia hạn, cấp lại
Work permit không có giá trị vĩnh viễn mà gắn liền với thời hạn của quan hệ lao động hoặc thỏa thuận làm việc cụ thể, vì vậy doanh nghiệp cần chủ động theo dõi để tránh gián đoạn.
Work permit có thời hạn tối đa bao lâu
Thời hạn của giấy phép lao động được cấp theo thời hạn của hợp đồng lao động dự kiến ký kết, thời hạn văn bản cử người lao động sang làm việc tại Việt Nam, hoặc thời hạn của hợp đồng, thỏa thuận liên quan làm căn cứ phát sinh work permit, nhưng tối đa không quá 2 năm. Đây cũng là thời hạn tối đa mà thẻ tạm trú diện lao động có thể được cấp theo sau đó.
Khi nào cần gia hạn, cấp lại work permit
Khi work permit sắp hết hạn mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc tại vị trí cũ, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gia hạn trước khi giấy phép hiện tại hết hiệu lực. Theo quy định trước đây tại Bộ luật Lao động 2019, giấy phép lao động chỉ được gia hạn một lần; doanh nghiệp nên kiểm tra Nghị định 219/2025/NĐ-CP để xác nhận giới hạn này còn được giữ nguyên hay đã điều chỉnh, đồng thời nên chủ động nộp hồ sơ gia hạn sớm để tránh gián đoạn tư cách làm việc hợp pháp của người lao động trong thời gian chờ xử lý. Trường hợp giấy phép lao động bị mất, hỏng, hoặc có thay đổi thông tin như số hộ chiếu, tên doanh nghiệp, địa điểm làm việc, doanh nghiệp cần làm thủ tục cấp lại thay vì tiếp tục sử dụng giấy phép cũ đã không còn phù hợp với thực tế. Một lỗi khá phổ biến trên thực tế là doanh nghiệp chỉ nhớ theo dõi hạn hộ chiếu mà quên mất hạn work permit thường ngắn hơn, dẫn đến tình trạng người lao động vô tình làm việc không phép trong khoảng thời gian chờ xử lý hồ sơ gia hạn.
Mức xử phạt khi làm việc không có work permit
Việc không có giấy phép lao động, hoặc làm việc không đúng với nội dung đã đăng ký, không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người lao động mà còn kéo theo trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp sử dụng lao động.
Đối với người lao động nước ngoài
Theo khoản 2 và khoản 3 Điều 153 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam mà không có giấy phép lao động, trừ trường hợp thuộc diện miễn, sẽ bị buộc xuất cảnh hoặc trục xuất theo quy định pháp luật về xuất nhập cảnh. Về mức phạt tiền cụ thể, cơ quan chức năng hiện áp dụng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP với mức phạt từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, kèm hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp sử dụng lao động
Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động, không có văn bản xác nhận thuộc diện miễn, hoặc sử dụng người lao động có giấy phép đã hết hạn, sẽ bị xử phạt theo số lượng lao động vi phạm.
| Số lượng lao động vi phạm | Mức phạt (cá nhân) |
| Từ 1 đến 10 người | 30.000.000 đến 45.000.000 đồng |
| Từ 11 đến 20 người | 45.000.000 đến 60.000.000 đồng |
| Từ 21 người trở lên | 60.000.000 đến 75.000.000 đồng |
Đối với tổ chức, mức phạt tương ứng thường gấp đôi so với cá nhân theo nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn có thể bị đình chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định tùy mức độ vi phạm. Đây là lý do vì sao việc rà soát định kỳ tình trạng work permit của toàn bộ lao động nước ngoài nên là một phần trong quy trình quản trị nhân sự thường xuyên, chứ không chỉ xử lý khi phát sinh sự cố.
总结
Thủ tục làm work permit cho người nước ngoài tại Việt Nam đã trở nên gọn nhẹ hơn đáng kể kể từ khi Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực, khi hai bước giải trình nhu cầu và xin cấp phép được gộp thành một quy trình duy nhất với thời gian xét duyệt rõ ràng là 10 ngày làm việc. Điều quan trọng nhất mà doanh nghiệp và người lao động cần lưu tâm không nằm ở việc thủ tục khó hay dễ, mà ở việc chuẩn bị đúng và đủ hồ sơ ngay từ đầu, đặc biệt là các giấy tờ cần hợp pháp hóa lãnh sự và xác nhận đúng cơ quan tiếp nhận tại địa phương sau khi bộ máy hành chính có sự sắp xếp lại. Việc theo dõi sát thời hạn work permit và chủ động gia hạn trước khi hết hiệu lực cũng quan trọng không kém việc xin cấp mới, bởi đây chính là khâu dễ bị bỏ sót nhất trong thực tế vận hành của nhiều doanh nghiệp có sử dụng lao động nước ngoài.
Liên hệ tư vấn cùng MAN – Master Accountant Network
Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về kế toán, kiểm toán, thuế, quyết toán vốn đầu tư hoặc các dịch vụ tài chính doanh nghiệp, đội ngũ chuyên gia của MAN – 高级会计师网络 luôn sẵn sàng hỗ trợ.
联系信息
- 地址: Số 19A, Đường 43, Phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- 手机/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
- 电子邮件: man@man.net.vn
- Google Business Profile: Xem Google Business Profile của MAN – Master Accountant Network
- LinkedIn Founder: Xem hồ sơ LinkedIn của chuyên gia Lê Hoàng Tuyên
Chuyên gia phụ trách nội dung
Nội dung được biên soạn, rà soát và kiểm duyệt chuyên môn bởi 黎黄宣先生 – Nhà sáng lập (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, thuế và tư vấn tài chính doanh nghiệp.
MAN – Master Accountant Network cam kết cung cấp thông tin chính xác, khách quan và được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành. Mọi nội dung chuyên môn đều được xây dựng trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn, tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp và hướng đến việc mang lại giá trị tham khảo đáng tin cậy cho doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân.





