모바일/잘로
+84 (0) 903 428 622
교환을 수락합니다
지금 바로 상담을 받아보세요
취업 허가증, 소식 | 16/07/2026 | 14 phút đọc

Thủ tục xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài theo quy định

Thủ tục xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài gồm điều kiện, hồ sơ và quy trình thực hiện

Thủ tục xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài là quy trình pháp lý quan trọng được quy định tại Luật số 47/2014/QH13, được sửa đổi, bổ sung. Việc sở hữu thẻ tạm trú giúp công dân nước ngoài cư trú và làm việc tại Việt Nam trong thời hạn dài mà không cần làm thủ tục gia hạn thị thực nhiều lần. Về cơ bản, quá trình xin thẻ tạm trú được thực hiện theo 5 bước: chuẩn bị hồ sơ, nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, tiếp nhận, đóng lệ phí và nhận kết quả.

Thẻ tạm trú cho người nước ngoài là gì

Thủ tục làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài theo quy định hiện hành tại Việt Nam
Thủ tục làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài theo quy định hiện hành tại Việt Nam

Khái niệm thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC) là loại giấy tờ do Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc cơ quan có thẩm quyền của Bộ Ngoại giao cấp cho người nước ngoài được phép cư trú có thời hạn tại Việt Nam. Đây là văn bản pháp lý thay thế thị thực (visa), cho phép người sở hữu xuất nhập cảnh nhiều lần, bảo lãnh người thân hoặc thực hiện các giao dịch dân sự, kinh doanh theo quy định.

Đối tượng được cấp thẻ tạm trú

Đối tượng và thời hạn thẻ tạm trú được phân loại chi tiết theo mục đích nhập cảnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm đối tượng phổ biến:

Đối tượngKý hiệu thẻThời hạn tối đaHồ sơ chính
Thành viên cơ quan ngoại giaoNG35 nămCông hàm, giấy tờ giới thiệu
외국인 투자자ĐT1, ĐT2, ĐT33 – 10 nămGiấy chứng nhận đầu tư/đăng ký kinh doanh
Người lao động có 취업 허가증LĐ1, LĐ22 năm취업 허가증
Thân nhân (vợ, chồng, con)TT3 nămGiấy tờ chứng minh quan hệ

Giá trị sử dụng và thời hạn của thẻ tạm trú

Thời hạn của thẻ tạm trú được cơ quan chức năng xem xét dựa trên loại thị thực đang sử dụng, thời hạn của hộ chiếu và giấy phép lao động (đối với lao động nước ngoài). Việc quản lý thời hạn này nhằm đảm bảo tính chặt chẽ trong công tác quản lý cư trú của nhà nước đối với người nước ngoài tại Việt Nam.

Điều kiện xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện căn cứ theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam:

  • Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng tối thiểu 13 tháng và thời hạn của thẻ tạm trú sẽ được cấp ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày.
  • Thị thực đang sử dụng tại Việt Nam phải đúng mục đích nhập cảnh (ví dụ: thị thực LĐ, ĐT, TT).
  • Có giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được cấp thẻ như Giấy phép lao động, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân.
  • Đã khai báo tạm trú theo quy định tại Công an xã, phường, thị trấn nơi cư trú.

Đối với tổ chức, cá nhân bảo lãnh, đơn vị phải là thực thể hoạt động hợp pháp tại Việt Nam (đối với doanh nghiệp, kể cả trường hợp thành lập chi nhánh công ty nước ngoài) hoặc là công dân/người nước ngoài đã có thẻ tạm trú hợp lệ (đối với cá nhân). Đơn vị bảo lãnh cần chịu trách nhiệm pháp lý đối với mọi hoạt động của người nước ngoài trong suốt thời gian cư trú.

Cơ quan chức năng sẽ từ chối cấp thẻ nếu người nước ngoài thuộc trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, vi phạm an ninh quốc gia, hoặc sử dụng hộ chiếu giả mạo.

Hồ sơ thực hiện thủ tục xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Cách làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài với các bước chuẩn bị hồ sơ và nộp thủ tục
Cách làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài với các bước chuẩn bị hồ sơ và nộp thủ tục

Hồ sơ chung

Dù thuộc diện nào, người nộp cũng cần chuẩn bị:

  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú (Mẫu NA8).
  • Công văn đề nghị cấp thẻ của cơ quan, tổ chức bảo lãnh (Mẫu NA6) hoặc Đơn bảo lãnh của cá nhân (Mẫu NA7).
  • Bản gốc hộ chiếu còn thời hạn và visa hiện tại.
  • Ảnh thẻ kích thước 2×3 cm, phông nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng.
  • Giấy xác nhận đăng ký tạm trú.

Hồ sơ theo từng đối tượng

Ngoài các giấy tờ chung, hồ sơ cần bổ sung tùy theo diện:

  • Đối với người lao động: Bản sao Giấy đăng ký kinh doanh/Giấy phép đầu tư của doanh nghiệp; Bản gốc/chứng thực giấy phép lao động còn hạn.
  • Đối với nhà đầu tư: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; tài liệu chứng minh góp vốn (báo cáo tài chính, xác nhận ngân hàng).
  • Đối với thân nhân: Giấy chứng nhận kết hôn/khai sinh đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật sang tiếng Việt.
  • Đối với trường hợp miễn giấy phép lao động (hay còn gọi là 취업 허가): Giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động do Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp; văn bản xác nhận vị trí công tác.

Thủ tục xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo quy định
Xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo quy định
  • Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ: Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên rà soát lại kỹ lưỡng toàn bộ giấy tờ, đảm bảo các văn bản tiếng nước ngoài đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng đúng quy định.
  • Bước 2 – Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền: Doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi đặt trụ sở hoặc cư trú.
  • Bước 3 – Tiếp nhận và xử lý hồ sơ: Cán bộ tiếp nhận kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ, người nộp nhận giấy biên nhận.
  • Bước 4 – Nộp lệ phí:Người nộp thực hiện đóng lệ phí cấp thẻ theo mức phí quy định tại Thông tư 25/2021/TT-BTC.
  • Bước 5 – Nhận thẻ tạm trú: Đến ngày hẹn trên giấy biên nhận, người nộp xuất trình căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân để nhận kết quả.
  • Lưu ý giúp thực hiện thủ tục xin thẻ tạm trú thuận lợi

Cách làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài không chỉ là chuẩn bị hồ sơ mà còn cần xác định đúng diện bảo lãnh, chuẩn bị giấy tờ hợp lệ và thực hiện đúng quy trình tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Việc tự thực hiện đòi hỏi nắm vững các quy định pháp lý và quy trình làm việc với cơ quan nhà nước.

Thời gian giải quyết và lệ phí cấp thẻ tạm trú

Thời gian xử lý hồ sơ

Theo quy định, thời hạn giải quyết là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp hồ sơ cần xác minh thêm hoặc yêu cầu bổ sung thông tin từ cơ quan quản lý, thời gian xử lý có thể kéo dài theo quy định của cơ quan thẩm quyền.

Lệ phí cấp thẻ theo quy định

Lệ phí được quy định tại Thông tư 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính:

Thời hạn thẻ tạm trúMức lệ phí (USD)
Từ 1 năm đến 2 năm145
Từ 2 năm đến 5 năm155
Từ 5 năm đến 10 năm165

Những lưu ý khi thực hiện thủ tục làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Những lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ

Để tránh bị trả lại hồ sơ, người thực hiện cần lưu ý:

  • Kiểm tra sự khớp nhau của thông tin: Họ tên, số hộ chiếu trên giấy phép lao động và hộ chiếu gốc phải hoàn toàn trùng khớp.
  • Giấy tờ hết hạn: Đảm bảo Giấy phép lao động còn hạn trên 1 năm và giấy xác nhận tạm trú còn thời hiệu.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự: Mọi văn bản tiếng nước ngoài bắt buộc phải có con dấu hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế).
  • Sử dụng mẫu đơn mới nhất: Kiểm tra kỹ các mẫu NA6, NA7, NA8 theo quy định hiện hành.

Lưu ý về thời hạn hộ chiếu và visa

Trước khi nộp, hãy thực hiện kiểm tra các yếu tố: hộ chiếu còn trên 13 tháng, văn bản nước ngoài đã hợp pháp hóa, ảnh thẻ đúng kích thước, đơn bảo lãnh đã đóng dấu đỏ.

Trường hợp cần gia hạn hoặc cấp lại thẻ

Đối với trường hợp thẻ tạm trú sắp hết hạn, người nước ngoài cần thực hiện thủ tục gia hạn trước thời điểm hết hạn ít nhất 30 ngày để đảm bảo cư trú hợp pháp.

끝내다

Thủ tục xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định pháp luật về xuất nhập cảnh. Việc rà soát các văn bản pháp lý như Luật số 47/2014/QH13 hay Thông tư 25/2021/TT-BTC sẽ giúp quy trình thực hiện suôn sẻ hơn. Nếu doanh nghiệp cần tư vấn chuyên sâu về hồ sơ hoặc dịch vụ hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ với MAN – Master Accountant Network để được giải đáp kịp thời.

연락처 정보

Chuyên gia phụ trách nội dung

Nội dung được biên soạn, rà soát và kiểm duyệt chuyên môn bởi 레 호앙 투옌 씨 – Nhà sáng lập (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, thuế và tư vấn tài chính doanh nghiệp.

MAN – Master Accountant Network cam kết cung cấp thông tin chính xác, khách quan và được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành. Mọi nội dung chuyên môn đều được xây dựng trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn, tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp và hướng đến việc mang lại giá trị tham khảo đáng tin cậy cho doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân.

자주 묻는 질문

Xin thẻ tạm trú cho người nước ngoài mất bao lâu?

Theo quy định, thời gian giải quyết là 5 ngày làm việc kể từ khi cơ quan xuất nhập cảnh nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời gian này có thể kéo dài nếu hồ sơ cần xác minh thêm thông tin.

Có bắt buộc phải có giấy phép lao động không?

Giấy phép lao động chỉ là điều kiện bắt buộc đối với diện lao động (ký hiệu LĐ1, LĐ2). Đối với nhà đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3) hoặc diện thân nhân (TT) thì không yêu cầu giấy phép lao động.

Thẻ tạm trú có thay thế visa không?

Thẻ tạm trú có giá trị thay thế thị thực (visa). Người sở hữu thẻ tạm trú được xuất nhập cảnh Việt Nam nhiều lần trong thời hạn của thẻ mà không cần làm thủ tục xin cấp visa mới.
블로그 소개

MAN – 마스터 회계사 네트워크 당사는 다음과 같은 분야를 전문으로 하는 컨설팅 회사입니다: 투자 증명서, 저희는 베트남 투자 프로젝트의 신청, 조정 및 연장 과정 전반에 걸쳐 투자자분들과 함께합니다.

와 함께 30년 이상의 실무 비즈니스 컨설팅 경력., MAN의 전문가팀은 투자법, 인허가 절차 및 규제 요건에 대한 심층적인 지식을 보유하고 있어 신청서가 정확하게 처리되도록 보장하고, 시간을 절약하며 법적 위험을 최소화합니다.

뉴스레터를 구독하세요
최신 세무, 회계 및 감사 정책에 대한 정보를 받아보시려면 이메일 주소를 남겨주세요.
조언이 필요하세요?
MAN의 전문가 팀이 귀사의 사업을 지원할 준비가 되어 있습니다.
지금 바로 MAN에 가입하세요!
잘로전령핸드폰